辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chuyến đi" (1件)

chuyến đi
play
日本語 名旅
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "chuyến đi" (1件)

hải trình, chuyến đi biển
日本語 名航海
マイ単語
Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
大洋横断の航海には数週間かかりました。

format_quote フレーズ検索結果 "chuyến đi" (5件)

chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
Đây là điểm đầu của chuyến đi.
これは旅行の出発点だ。
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
旅行の目的は学ぶことだ。
Chúng tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình.
私たちは旅行の短いビデオを撮りました。