translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chuyến đi" (1件)
chuyến đi
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chuyến đi" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chuyến đi" (5件)
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
Đây là điểm đầu của chuyến đi.
これは旅行の出発点だ。
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
旅行の目的は学ぶことだ。
Chúng tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình.
私たちは旅行の短いビデオを撮りました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)