menu_book
見出し語検索結果 "chuyến đi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "chuyến đi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chuyến đi" (5件)
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
Đây là điểm đầu của chuyến đi.
これは旅行の出発点だ。
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
旅行の目的は学ぶことだ。
Chúng tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình.
私たちは旅行の短いビデオを撮りました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)